Các loại protein và chức năng của chúng là gì?

cac-loai-protein-va-chuc-nang-cua-chung-12

Các loại protein và chức năng của chúng là gì?

Protein là gì? Các loại protein và chức năng của chúng với cơ thể người như thế nào? Hãy dành vài phút cùng THU HUONG PHAR tìm hiểu chi tiết hơn trong bài viết này nhé!

1. Protein là đạm?

Protein (chất đạm): là những phân tử hoặc đại phân tử, gồm một hoặc nhiều acid amin liên kết với nhau bởi liên kết peptide.

Protein được cấu tạo từ hơn 20 loại acid amin khác nhau. Các loại protein cấu tạo từ các acid amin khác nhau sẽ có tác dụng khác nhau.

cac-loai-protein-va-chuc-nang-cua-chung
Protein rất đa dạng, mỗi loại có một chức năng riêng.

>> Xem thêm: Protein là gì? Phân loại và chức năng

2. Các loại protein

Các loại protein và chức năng của chúng là gì? Có rất nhiều các loại protein, mỗi loại sẽ có cấu tạo và chức năng riêng. Để phân loại protein, người ta dựa vào 2 cách:

  • Dựa theo nguồn gốc
  • Dựa theo cấu tạo

2.1. Phân loại dựa theo nguồn gốc

Protein động vật:

  • Tên gọi khác: protein chất lượng cao, protein hoàn hảo
  • Là protein chứa đầy đủ 9 loại acid amin thiết yếu mà cơ thể không tự tổng hợp được
  • Nguồn gốc: chủ yếu từ động vật (thịt, trứng, sữa, cá,..)
  • Một số thực vật chứa protein hoàn hảo: hạt chia, tảo xoắn, hạt gai dầu, hạt lúa mạch đen, hạt Quinoa (diêm mạch),..
cac-loai-protein-va-chuc-nang-cua-chung-1
Protein hoàn chỉnh từ động vật, cung cấp nhiều acid amin có lợi.

Protein thực vật:

  • Tên gọi khác: protein chất lượng thấp, protein không hoàn hảo
  • Là các loại protein không chứa đầy đủ các acid amin thiết yếu
  • Nguồn gốc: chủ yếu từ thực vật (gạo, ngũ cốc, vừng, ngô, đậu đỏ,..)
cac-loai-protein-va-chuc-nang-cua-chung-2
Các loại protein và chức năng của chúng khác nhau khi nguồn gốc khác nhau.

2.2. Phân loại theo cấu tạo

Có 04 dạng cấu tạo của protein. Mỗi một dạng cấu tạo sẽ phù hợp với một chức năng riêng.

Protein dạng cầu: chúng đa phần là các enzyme.

Protein dạng sợi: thường gặp trong các cấu trúc da và xương (VD: collagen, keratin,..).

Protein mang tích hợp: giống như một kênh dẫn truyền cho các phân tử mang điện tích hoặc phân cực đi qua màng tế bào.

Protein mất trật tự nội tại: thường là các phân tử truyền tín hiệu và điều hòa hoạt động các phân tử; hoặc làm khung cho các protein khác bám vào.

cac-loai-protein-va-chuc-nang-cua-chung-3

3. Các loại protein và chức năng của chúng

Có rất nhiều loại protein, tuy nhiên chúng được phân thành các nhóm khác nhau dựa trên chức năng sinh học.

07 nhóm protein và tác động sinh học của chúng:

  • Enzyme
  • Protein cấu trúc
  • Protein vận chuyển
  • Hormon
  • Protein dự trữ
  • Protein bảo vệ
  • Protein co cơ

7 nhóm tác động này giúp protein trở thành một chất có vai trò quan trọng.

3.1. Tăng trưởng và duy trì các mô, cơ quan

Chất đạm rất quan trọng đối với sự tăng trưởng và duy trì các mô.

Tuy nhiên, khi các mô được xây dựng hoặc sửa chữa lại (tập luyện, sau phẫu thuật, bị thương,..), cơ thể sẽ phá vỡ một lượng protein nhất định và cần bổ sung một lượng đạm nhiều hơn thông thường.

Ví dụ: người tập gym, người lớn tuổi, vận động viên, người bệnh, phụ nữ mang thai hoặc cho con bú, người vừa phẫu thuật, v..v..

cac-loai-protein-va-chuc-nang-cua-chung-4
Đạm giúp tăng cơ, tăng hiệu quả tập luyện.

3.2. Truyền tín hiệu giữa các tế bào

Các loại protein và chức năng của chúng với tế bào như thế bào? Các phân tử protein có vai trò giống như các kích thích tố, hỗ trợ giao tiếp giữa các mô – cơ quan & giữa các tế bào với nhau.

Mô / tuyến nội tiết sẽ tiết ra nội tiết tố (hormon). Các hormon này theo máu tới các mô & liên kết với protein trên bề mặt tế bào

Một số protein tín hiệu quan trọng:

  • Insulin: tín hiệu hấp thu glucose & tế bào
  • Glucagon: tín hiệu phân hủy glucose dự trữ trong gan
  • Hormon tăng trưởng (hGH): kích thích mô phát triển
  • Hormon chống lợi tiểu (ADH): tín hiệu yêu cầu thận tái hấp thu nước
  • Hormon vỏ thượng thận (ACTH): kích thích giải phóng cortisol, tăng cường trao đổi chất
cac-loai-protein-va-chuc-nang-cua-chung-5
Protein truyền tín hiệu, giúp các phản ứng trao đổi chất trong cơ thể diễn ra trơn tru.

3.3. Tạo phản ứng sinh hóa

Các protein enzyme tham gia hàng ngàn phản ứng sinh hóa của cơ thể. Nhờ các protein này mà mọi hoạt động của tế bào, cơ thể diễn ra bình thường.

Thiếu hụt enzyme có thể gây rối loạn chuyển hóa các chất, rối loạn tiêu hóa, v..v..

Cơ thể cần enzyme cho chức năng:

  • Tiêu hóa
  • Co thắt cơ
  • Sản sinh năng lượng
  • Đông máu
cac-loai-protein-va-chuc-nang-cua-chung-6
Các loại protein và chức năng của chúng với cơ thể.

3.4. Protein định hình cấu trúc mô tế bào

Chúng thường là các protein dạng sợi, tạo độ cứng chắc hoặc đàn hồi cho các mô:

  • Keratin: protein cấu tạo nên tóc, da, móng tay
  • Collagen: dạng protein cấu trúc chủ yếu trong cơ thể; thành phần cấu tạo da, gân, xương, dây chằng
  • Elastin: linh hoạt hơn collagen, tác dụng tăng sự đàn hooid của mô, cơ dù bị kéo dãn hay co bóp (VD: tử cung, phổi, động mạch,..)
cac-loai-protein-va-chuc-nang-cua-chung-7
Collagen duy trì sự dẻo dai, linh hoạt của xương khớp.

3.5. Các loại protein và chức năng của chúng: Duy trì pH

Điều chỉnh nồng độ pH máu, các chất dịch trong cơ thể là một vai trò quan trọng của protein. Bởi pH máu thay đổi, dù chỉ một chút cũng có thể gây nguy hiểm, thậm chí tử vong.

Protein tham gia điều chỉnh nồng độ pH máu: Hemoglobin – chúng liên kết với một lượng nhỏ acid, duy trì pH máu ở mức 7,4.

Ngoài ra, còn có các hệ đệm giúp duy trì phạm vi pH như phosphate, bicarbonate.

cac-loai-protein-va-chuc-nang-cua-chung-8
Độ pH máu cũng như các chất dịch trong cơ thể cần được cân bằng.

3.6. Cung cấp năng lượng

Mỗi 1g protein chứa 4 calo (tương đương tinh bột). Chất béo cung cấp năng lượng nhiều nhất, 1g chất béo cho 9 calo.

Vì protein tham gia vào rất nhiều hoạt động của cơ thể, nên chúng là chất cuối cùng mà cơ thể muốn sử dụng làm năng lượng. Hơn nữa, chuyển hóa năng lượng từ tinh bột và chất béo hiệu quả hơn so với đạm.

Đó là lý do vì sao, cùng một giá trị năng lượng, bạn cần hoạt động nhiều hơn để tiêu hao năng lượng từ protein (cơ thể sẽ đốt cháy mỡ – lipid trước khi lấy năng lượng từ đạm). Điều này cũng giải thích vì sao thực đơn của người giảm béo thường giàu đạm và ít chất béo, tinh bột.

cac-loai-protein-va-chuc-nang-cua-chung-9

3.7. Tăng cường hệ miễn dịch

Các loại protein và chức năng của chúng với hệ miễn dịch như thế nào?

Protein là thành phần cấu tạo của nhiều tế bào, trong đó có các kháng thể (tế bào là nhiệm vụ phát hiện và tiêu diệt các tác nhân có hại như virus, vi khuẩn,..).

cac-loai-protein-va-chuc-nang-cua-chung-10
Tăng cường hệ miễn dịch.

3.8. Vận chuyển & dự trữ chất dinh dưỡng

Các protein đóng vai trò như một thang vận chuyển, giúp các chất dinh dưỡng đi tới các cơ quan, hoặc tới nơi dự trữ.

Ví dụ:

  • Hemoglobin vận chuyển oxy từ phổi đi khắp cơ thể.
  • Ferritin: dự trữ sắt
  • Casein: là một protein lưu trữ, có nhiều trong sữa, giúp trẻ sơ sinh phát triển
cac-loai-protein-va-chuc-nang-cua-chung-11
Casein trong sữa giúp trẻ phát triển tốt.

Vậy là THU HUONG PHAR vừa cung cấp tới bạn những thông tin chi tiết nhất về các loại protein và chức năng của chúng. Hy vọng bài viết sẽ hữu ích với bạn.

Cảm ơn đã theo dõi!

Share this post